Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
expoundable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể được giải thích
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Able to be expounded.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
expoundable
un
expoundable
Không thể giải thích được
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
expound
+
-able
AI
1
Có thể được giải thích
1
Có thể được giải thích
1
Có thể được giải thích