Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
expostulator
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem expostulate
danh từ
One who expostulates.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
expostulator
Dạng gốc
(base form)
expostulator
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
expostulator
expostulator
y
Của, đặc trưng bởi, hoặc thể hiện sự giải thích
tính từ
AI
1
Xem expostulate
1
Xem expostulate
1
Xem expostulate