Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
explorate
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Đi khám phá
động từ
To explore.
AI
1
Đi khám phá
1
Đi khám phá
1
Đi khám phá