Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
explanatory power
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sức mạnh giải thích, khả năng giải thích
danh từ
ability to explain phenomena
Ví dụ
The
theory's
explanatory
power
makes
it
widely
accepted
.
Sức mạnh giải thích của lý thuyết khiến nó được chấp nhận rộng rãi.
AI
1
Sức mạnh giải thích
1
Sức mạnh giải thích
1
Sức mạnh giải thích