Dịch

expiscation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành vi giải thích hoặc tìm kiếm thông tin; câu cádanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of expiscating or searching for information; fishing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. expiscationDạng gốc (base form)
  2. expiscationsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , ; , clogd, , , catche

AI