expiscation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành vi giải thích hoặc tìm kiếm thông tin; câu cádanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of expiscating or searching for information; fishing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- expiscationDạng gốc (base form)
- expiscationsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , ; , clogd, , , catche