Dịch

expiable

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có thể chuộc được, có thể đền được (tội)tính từkhông so sánh (not comparable)Capable of being expiated or atoned for.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháp trung đạiexpiable

AI