expiable
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có thể chuộc được, có thể đền được (tội)tính từkhông so sánh (not comparable)Capable of being expiated or atoned for.
Họ từ (word family)
cùng gốc expiableNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp trung đạiexpiable