Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
experimental evidence
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bằng chứng thực nghiệm, dữ liệu thực nghiệm
danh từ
information obtained through experiments
Ví dụ
The
scientists
presented
experimental
evidence
to
support
their
hypothesis
.
Các nhà khoa học đã trình bày bằng chứng thực nghiệm để ủng hộ giả thuyết của họ.
AI
1
Bằng chứng thực nghiệm
1
Bằng chứng thực nghiệm
1
Bằng chứng thực nghiệm