exostosis
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự phát triển xương lành tính, thường được bao phủ bởi sụn, trên bề mặt xương hoặc răngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A benign, bony growth, often covered with cartilage, on the surface of a bone or tooth.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- exostosisDạng gốc (base form)
- exostoses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp Koineἐξόστωσιςexóstōsis“a diseased excrescence on the bone”
- từ tiếng Hy Lạp cổὀστέονostéon“bone”
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .^([ ])
- , , , , ; , ; , . , ; , , .