Dịch

exonumia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Những đồ vật giống như đồng xudanh từCoinlike objects.
  2. Nghiên cứu và/hoặc sưu tập những thứ như vậydanh từStudy and/or collection of such.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc exonumia

AI