Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
exonerator
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người miễn tội, người giải tội
danh từ
One who exonerates.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
exonerator
Dạng gốc
(base form)
exonerator
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
exonerate
+
-or
mượn từ tiếng Latinh
exonerātor
AI
1
Người miễn tội
1
Người miễn tội
1
Người miễn tội