Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
exogenousity
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng ngoại sinh
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being exogenous
AI
1
Tình trạng ngoại sinh
1
Tình trạng ngoại sinh
1
Tình trạng ngoại sinh