Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
exogenically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách ngoại sinh
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In an exogenic manner
2
Về ngoại sinh
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
With regard to exogeny
Nguồn gốc
(etymology)
exogenic
+
-ally
AI
1
Một cách ngoại sinh
2
Về ngoại sinh
1
Một cách ngoại sinh
2
Về ngoại sinh
1
Một cách ngoại sinh
2
Về ngoại sinh