exodos
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cảnh cuối cùng hoặc đoạn mở đầu của một vở kịch, đặc biệt là một vở bi kịchdanh từA final scene or departure in a play, especially a tragedy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- exodosDạng gốc (base form)
- exodoi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- Non-speaking , , ,
- , ("going-out") .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hy Lạp cổἔξοδοςéxodos“a departure”
Cùng gốc (doublet)exodus