Dịch

exodos

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cảnh cuối cùng hoặc đoạn mở đầu của một vở kịch, đặc biệt là một vở bi kịchdanh từA final scene or departure in a play, especially a tragedy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. exodosDạng gốc (base form)
  2. exodoi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • Non-speaking , , ,
  • , ("going-out") .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hy Lạp cổἔξοδοςéxodos“a departure”

Cùng gốc (doublet)exodus

AI