Dịch

exigible

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có thể đỏi được, có thể đòi hỏi đượctính từThat may be exacted; demandable; requirable.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp trung đạiexigible
  2. từ tiếng Latinh muộnexigibilis

AI