Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
exigible
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể đỏi được, có thể đòi hỏi được
tính từ
That may be exacted; demandable; requirable.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Pháp trung đại
exigible
từ tiếng Latinh muộn
exigibilis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
exigible
Có thể bắt buộc, có thể thực thi được, có thể yêu cầu được
AI
1
Có thể đỏi được
1
Có thể đỏi được
1
Có thể đỏi được