Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
exfoliator
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem exfoliate
danh từ
An exfoliant.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
exfoliator
Dạng gốc
(base form)
exfoliator
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
alpha
hydroxy
acids
are
great
exfoliators
.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
exfoliator
exfoliator
y
Liên quan đến hoặc thực hiện tẩy da chết
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
exfoliate
+
-or
AI
1
Xem exfoliate
1
Xem exfoliate
1
Xem exfoliate