exfoliative
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Xem exfoliatetính từThat causes, or is accompanied by, exfoliation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- exfoliativeDạng gốc (base form)
- more exfoliativeSo sánh hơn (comparative)
- most exfoliativeSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| exfoliative cytologydanh từ | danh từ | Kiểm tra bằng kính hiển vi các tế bào được cơ thể bong ra hoặc được cạo ra khỏi mô để chẩn đoán tình trạng bệnh lý |
| exfoliative dermatitis | Chưa có nghĩa | |
| exfoliative erythroderma | Chưa có nghĩa | |
| exfoliative gastritis | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc exfoliativeNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha