Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
exfoliable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể tẩy tế bào chết
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That can exfoliate
AI
1
Có thể tẩy tế bào chết
1
Có thể tẩy tế bào chết
1
Có thể tẩy tế bào chết