Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
exemptee
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đã được chính thức miễn trừ
danh từ
A person that has been officially granted exemption.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
exemptee
Dạng gốc
(base form)
exemptee
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người đã được chính thức miễn trừ
1
Người đã được chính thức miễn trừ
1
Người đã được chính thức miễn trừ