exe.
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của executivedanh từAbbreviation of executive.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- exe.Dạng gốc (base form)
- exes. (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Số nhiều không theo quy tắc.