Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
excreter
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người bài tiết
danh từ
One who excretes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
excreter
Dạng gốc
(base form)
excreter
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
excrete
+
-er
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
excretor
giống đực
Chất bài tiết
AI
1
Người bài tiết
1
Người bài tiết
1
Người bài tiết