Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
excretable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể được bài tiết
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That can be excreted.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
excretable
bio
excretable
Có thể được bài tiết bởi các sinh vật
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
excrete
+
-able
AI
1
Có thể được bài tiết
1
Có thể được bài tiết
1
Có thể được bài tiết