excession
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động hoặc trạng thái vượt quá một cái gì đó; thặng dưdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An act or state of exceeding something; excess.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- excessionDạng gốc (base form)
- excessionsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , : , , ?