Dịch

excession

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động hoặc trạng thái vượt quá một cái gì đó; thặng dưdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An act or state of exceeding something; excess.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. excessionDạng gốc (base form)
  2. excessionsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , : , , ?

AI