Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
excerpted
B1
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Gồm các đoạn trích
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Consisting of excerpts.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
excerpted
un
excerpted
Không được trích xuất
tính từ
AI
1
Gồm các đoạn trích
1
Gồm các đoạn trích
1
Gồm các đoạn trích