exanthematous
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- (thuộc) ngoại bantính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to exanthem.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Mediterranean exanthematous feverdanh từ | danh từ | Căn bệnh xảy ra lẻ tẻ ở vùng duyên hải Địa Trung Hải, có thể do Rickettsia conorii gây ra |
Họ từ (word family)
cùng gốc exanthematousNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha