Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
exactingness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem exacting
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of being exacting.
Nguồn gốc
(etymology)
exacting
+
-ness
Ví dụ
Since
I
was
a
guest
in
their
home
,
I
was
not
about
to
critique
the
dinner
with
the
exactingness
of
a
professional
restaurant
reviewer
.
AI
1
Xem exacting
1
Xem exacting
1
Xem exacting