ex situ
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Bên ngoài vị trí hoặc địa điểm ban đầu của nótính từkhông so sánh (not comparable)Outside its original position or place.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ví dụ
- .
- , . , , , , farm’s .
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhex