Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
evolvent
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Sự liên quan của một đường cong
danh từ
The involute of a curve.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
evolvent
Dạng gốc
(base form)
evolvent
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
ēvolvēns
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
evolute
AI
1
Sự liên quan của một đường cong
1
Sự liên quan của một đường cong
1
Sự liên quan của một đường cong