Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
evocativeness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sức gợi lên, khả năng gợi lên
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or condition of being evocative
Nguồn gốc
(etymology)
evocative
+
-ness
AI
1
Sức gợi lên
1
Sức gợi lên
1
Sức gợi lên