Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
evocate
động từ
(verb)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa
1
Gọi lên
động từ
To call up
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
evocate
Nguyên thể
(infinitive)
evocate
s
Ngôi thứ ba số ít
(third person singular)
evocate
d
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
evocat
ing
Phân từ I
(present participle)
1 nghĩa khác
Động từ
(verb)
1
Gợi lên
Gợi lên
To evoke
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
ēvocō
AI
1
Gọi lên
1
Gọi lên
1
Gọi lên