Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
everything including the kitchen sink
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với everything but the kitchen sink
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of everything but the kitchen sink.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
everything but the kitchen sink
AI
1
Đồng nghĩa với everything but the kitchen sink
1
Đồng nghĩa với everything but the kitchen sink
1
Đồng nghĩa với everything but the kitchen sink