Dịch

eversion

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động quay từ trong ra ngoàidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An act of turning inside out.
  2. Tình trạng bị lộn từ trong ra ngoàidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being turned inside out.
  3. Tình trạng bị quay ra ngoàidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being turned outward.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. eversionDạng gốc (base form)
  2. eversionsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ,
  • , .
  • , .

Họ từ (word family)

cùng gốc eversion

Ngôn ngữ khác

AI