Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
evapotranspirated
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Vận chuyển bằng phương pháp thoát hơi nước
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Transported by means of evapotranspiration.
AI
1
Vận chuyển bằng phương pháp thoát hơi nước
1
Vận chuyển bằng phương pháp thoát hơi nước
1
Vận chuyển bằng phương pháp thoát hơi nước