evaporative cooling
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự làm mát chất lỏng do loại bỏ các phân tử chuyển động nhanh hơn bằng cách bay hơi khỏi bề mặt của nódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The cooling of a liquid due to the removal of the faster-moving molecules by evaporation from its surface
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- evaporative coolingDạng gốc (base form)
- evaporative coolingsSố nhiều (plural)