Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
evangelary
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với evangelistary
danh từ
Synonym of evangelistary.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
evangelary
Dạng gốc
(base form)
evangelar
ies
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
evangelistary
AI
1
Đồng nghĩa với evangelistary
1
Đồng nghĩa với evangelistary
1
Đồng nghĩa với evangelistary