evaluand
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chủ thể của việc đánh giá, thường là một chương trình hoặc hệ thống hơn là một con ngườidanh từThe subject of an evaluation, typically a program or system rather than a person
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- evaluandDạng gốc (base form)
- evaluandsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , .