Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eutecto-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Tan chảy tốt
tiền tố
Well-melted.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
εὔτηκτος
eútēktos
“easily melted”
AI
1
Tan chảy tốt
1
Tan chảy tốt
1
Tan chảy tốt