Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eurythermy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng là eurythermal
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being eurythermal.
Nguồn gốc
(etymology)
eury
+
thermy
AI
1
Tình trạng là eurythermal
1
Tình trạng là eurythermal
1
Tình trạng là eurythermal