Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
euphotometric
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc lượng ánh sáng khuếch tán toàn phần
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Adjusting position to absorb maximum diffuse light.
AI
1
Thuộc lượng ánh sáng khuếch tán toàn phần
1
Thuộc lượng ánh sáng khuếch tán toàn phần
1
Thuộc lượng ánh sáng khuếch tán toàn phần