Dịch

eunuchism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xem eunuchdanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of being a eunuch.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

eunuch-ism

  1. từ tiếng Latinheunuchismus“act of unmanning”

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .
  • , ( , ) , , .

AI