Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eukaryocytic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến tế bào nhân chuẩn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to eukaryocytes
AI
1
Liên quan đến tế bào nhân chuẩn
1
Liên quan đến tế bào nhân chuẩn
1
Liên quan đến tế bào nhân chuẩn