Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eugeneodontiform
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các loài cá thuộc bộ †Eugeneodontiformes
danh từ
Any fish of the order †Eugeneodontiformes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
eugeneodontiform
Dạng gốc
(base form)
eugeneodontiform
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các loài cá thuộc bộ †Eugeneodontiformes
1
Các loài cá thuộc bộ †Eugeneodontiformes
1
Các loài cá thuộc bộ †Eugeneodontiformes