Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eudiometrical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến phép đo điện âm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to eudiometry.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
eudiometrical
eudiometrical
ly
Bằng phương tiện hoặc về mặt eudiometry
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
eudiometry
+
-ical
AI
1
Liên quan đến phép đo điện âm
1
Liên quan đến phép đo điện âm
1
Liên quan đến phép đo điện âm