Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eucharistial
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với eucharistic
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of eucharistic.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
eucharistic
AI
1
Đồng nghĩa với eucharistic
1
Đồng nghĩa với eucharistic
1
Đồng nghĩa với eucharistic