Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
etonogestrel
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Progestin steroid được sử dụng trong các biện pháp tránh thai nội tiết tố
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A steroidal progestin used in hormonal contraceptives.
AI
1
Progestin steroid được sử dụng trong các biện pháp tránh thai nội tiết tố
1
Progestin steroid được sử dụng trong các biện pháp tránh thai nội tiết tố
1
Progestin steroid được sử dụng trong các biện pháp tránh thai nội tiết tố