etioplast
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lục lạp chưa bao giờ tiếp xúc với ánh sáng; một cơ thể tiền tế bàodanh từA chloroplast that has never been exposed to light; a prolamellar body
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- etioplastDạng gốc (base form)
- etioplastsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa