Dịch

etioplast

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lục lạp chưa bao giờ tiếp xúc với ánh sáng; một cơ thể tiền tế bàodanh từA chloroplast that has never been exposed to light; a prolamellar body

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. etioplastDạng gốc (base form)
  2. etioplastsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI