Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ethylnorepinephrine
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thuốc cường giao cảm và thuốc giãn phế quản liên quan đến norepinephrine
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A sympathomimetic and bronchodilator related to norepinephrine.
Nguồn gốc
(etymology)
ethyl
+
norepinephrine
AI
1
Thuốc cường giao cảm và thuốc giãn phế quản liên quan đến norepinephrine
1
Thuốc cường giao cảm và thuốc giãn phế quản liên quan đến norepinephrine
1
Thuốc cường giao cảm và thuốc giãn phế quản liên quan đến norepinephrine