Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ethyl urethane
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với ethyl carbamate
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of ethyl carbamate.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ethyl carbamate
AI
1
Đồng nghĩa với ethyl carbamate
1
Đồng nghĩa với ethyl carbamate
1
Đồng nghĩa với ethyl carbamate