Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ethyl hydroxide
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với ethanol
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of ethanol.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ethanol
AI
1
Đồng nghĩa với ethanol
1
Đồng nghĩa với ethanol
1
Đồng nghĩa với ethanol