Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ethnonymous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Là hoặc liên quan đến một tên dân tộc
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Being or relating to an ethnonym.
Nguồn gốc
(etymology)
ethnonym
+
-ous
AI
1
Là hoặc liên quan đến một tên dân tộc
1
Là hoặc liên quan đến một tên dân tộc
1
Là hoặc liên quan đến một tên dân tộc