Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ethnonymic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến một dân tộc học (hoặc dân tộc học)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to an ethnonym (or ethnonyms).
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ethnonymic
ethnonymic
s
Nghiên cứu về dân tộc học
danh từ
AI
1
Liên quan đến một dân tộc học (hoặc dân tộc học)
1
Liên quan đến một dân tộc học (hoặc dân tộc học)
1
Liên quan đến một dân tộc học (hoặc dân tộc học)